请输入您要查询的越南语单词:
单词
冰清玉洁
释义
冰清玉洁
[bīngqīngyùjié]
Hán Việt: BĂNG THANH NGỌC KHIẾT
trong sạch; băng thanh ngọc khiết; trong giá trắng ngần; cao thượng; thuần khiết; trong sạch như băng, thuần khiết như ngọc。。比喻高尚纯洁。 见〖
玉洁冰清〗
随便看
冒头
冒尖
冒昧
冒火
冒牌
冒犯
婆
婆姨
婆娑
婆娘
婆婆
婆婆妈妈
婆婆家
婆家
婆罗门
婆罗门教
婉
婉商
婉娩
婉约
婉言
婉谢
婉转
婉辞
婊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:02:29