请输入您要查询的越南语单词:
单词
冰清玉洁
释义
冰清玉洁
[bīngqīngyùjié]
Hán Việt: BĂNG THANH NGỌC KHIẾT
trong sạch; băng thanh ngọc khiết; trong giá trắng ngần; cao thượng; thuần khiết; trong sạch như băng, thuần khiết như ngọc。。比喻高尚纯洁。 见〖
玉洁冰清〗
随便看
胹
胺
胻
胼
胼胝
胼胝体
能
能为
能事
能人
能力
能动
能够
能屈能伸
能工巧匠
能干
能手
能源
能级
能耐
能见度
能说会道
能量
胾
脁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:26:07