请输入您要查询的越南语单词:
单词
冰清玉洁
释义
冰清玉洁
[bīngqīngyùjié]
Hán Việt: BĂNG THANH NGỌC KHIẾT
trong sạch; băng thanh ngọc khiết; trong giá trắng ngần; cao thượng; thuần khiết; trong sạch như băng, thuần khiết như ngọc。。比喻高尚纯洁。 见〖
玉洁冰清〗
随便看
衣着
衣胞
衣衫
衣衫褴褛
衣装
衣裳
衣襟
衣钵
衣锦还乡
衣食
衣食住行
衣鱼
补
补丁
补习
补习学校
补休
补体
补假
补偏救弊
补偿
补充
补养
补加
补助
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:07:21