请输入您要查询的越南语单词:
单词
冰清玉洁
释义
冰清玉洁
[bīngqīngyùjié]
Hán Việt: BĂNG THANH NGỌC KHIẾT
trong sạch; băng thanh ngọc khiết; trong giá trắng ngần; cao thượng; thuần khiết; trong sạch như băng, thuần khiết như ngọc。。比喻高尚纯洁。 见〖
玉洁冰清〗
随便看
衒
衔
衔冤
衔恨
衔接
衔枚
衔铁
衕
衖
街
街上
街区
街坊
街垒
街头
街头剧
街头巷尾
街头诗
街市
街心
街心花园
街灯
街谈巷议
街道
街门
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:51:23