请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉思
释义
沉思
[chénsī]
trầm tư; suy nghĩ; cân nhắc; lặng im suy nghĩ。深思。
为了答复这个问题,他坐在那里沉思了好久。
để trả lời câu hỏi này, anh ấy đã ngồi đó trầm tư suy nghĩ rất lâu.
一阵沉重的脚步声打断了他的沉思。
những bước chân nặng nề đã cắt đứt dòng suy nghĩ của anh ấy.
随便看
登场
登基
登堂入室
登山
登山临水
登山服
登山越岭
登山运动
登岸
登峰造极
登市
登录
登报
登攀
登时
登极
登科
登程
登第
登船
登记
登记吨
登载
登门
登陆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:06:13