请输入您要查询的越南语单词:
单词
八竿子打不着
释义
八竿子打不着
[bāgān·zidǎbùzháo]
cực kỳ xa; không liên quan; không quen biết; không có quan hệ thân thích; quăng tám sào cũng không tới; tám sào cũng không tới; chẳng chút liên quan; đại bác bắn cũng không tới. 比喻没有什么亲属关系 或形容二者之间关系疏远或毫 无关联。'竿'也作杆。
随便看
空落落
空虚
空袭
空论
空话
空调
空谈
空谷足音
空身
空转
空运
空钟
空门
空闲
空间
空间图形
空间站
空间通信
空际
空降
空隙
空难
空额
空驶
穽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 23:03:09