请输入您要查询的越南语单词:
单词
八竿子打不着
释义
八竿子打不着
[bāgān·zidǎbùzháo]
cực kỳ xa; không liên quan; không quen biết; không có quan hệ thân thích; quăng tám sào cũng không tới; tám sào cũng không tới; chẳng chút liên quan; đại bác bắn cũng không tới. 比喻没有什么亲属关系 或形容二者之间关系疏远或毫 无关联。'竿'也作杆。
随便看
司仪
司务长
司南
司号员
司寇
司徒
司机
利诱
利金
利钝
利钱
利隆圭
利雅得
利马
别
别业
别个
别人
别价
别传
别体
别具一格
别具匠心
别具肺肠
别出心裁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 21:25:42