请输入您要查询的越南语单词:
单词
公会
释义
公会
[gōnghuì]
nghiệp đoàn; ban cán sự; công đoàn; ban phụ trách; công hội đồng nghiệp。同业公会。
随便看
戒备
戒尺
戒律
戒心
戒忌
戒惧
戒慎
戒指
戒条
戒牒
戒绝
戒酒
戒除
戒饬
戕
戕害
戕贼
或
或则
或曰
或然
或然率
或者
或许
戗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 9:47:26