请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉稳
释义
沉稳
[chénwěn]
1. chín chắn; vững vàng; điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh。稳重。
这个人很沉稳,考虑问题细密周到。
người này rất chín chắn, suy nghĩ vấn đề kỹ càng chu đáo.
2. yên; an ổn; yên ổn。安稳。
睡得沉稳。
ngủ yên.
随便看
锞
锟
锡
锡伯族
锡兰肉桂
锡剧
锡匠
锡嘴
锡杖
锡箔
锡纸
锡镴
锢
锢疾
锢露
锣
锣鼓
茉
茉莉
茌
茎
茏
茏葱
茑
茑萝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:01:26