请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉稳
释义
沉稳
[chénwěn]
1. chín chắn; vững vàng; điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh。稳重。
这个人很沉稳,考虑问题细密周到。
người này rất chín chắn, suy nghĩ vấn đề kỹ càng chu đáo.
2. yên; an ổn; yên ổn。安稳。
睡得沉稳。
ngủ yên.
随便看
濡湿
濮
濯
濯濯
濲
瀁
瀌
瀑
瀑布
瀚
瀚海
瀛
瀛寰
瀛海
瀣
瀯
瀰
瀵
瀵泉
瀹
瀼
瀼瀼
瀽
灊
灋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:47:37