请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉稳
释义
沉稳
[chénwěn]
1. chín chắn; vững vàng; điềm tĩnh; bình thản; bình tĩnh。稳重。
这个人很沉稳,考虑问题细密周到。
người này rất chín chắn, suy nghĩ vấn đề kỹ càng chu đáo.
2. yên; an ổn; yên ổn。安稳。
睡得沉稳。
ngủ yên.
随便看
承情
承担
承接
承揽
承望
承欢
承溜
承盘
承籍
承继
承蒙
承袭
承认
承诺
承转
承载
承运
承重
承重孙
承题
技
技击
技士
技工
技工学校
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:08:40