请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉静
释义
沉静
[chénjìng]
1. im ắng; tĩnh mịch; yên tĩnh; yên lặng。寂静。
夜深了,四围沉静下来。
đêm đã khuya, bốn bề im ắng.
2. trầm tĩnh; lắng dịu; bình tĩnh; bình thản; dịu dàng; hoà nhã; trầm lặng (tính cách, tính tình, thần sắc)。(性格、心情、神色)安静;平静。
随便看
丝竹
丝米
丝糕
丝线
丝织品
丝绒
丝绵
丝绸
丝虫病
丝锥
丞
丞相
丢
丢三落四
丢丑
丢人
丢人现眼
丢份
丢卒保车
丢却
丢失
丢尽脸面
丢弃
丢心落意
丢心落肠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 2:05:01