请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉默
释义
沉默
[chénmò]
1. trầm mặc; trầm lặng; trầm tĩnh。不爱说笑。
沉默寡言。
trầm lặng ít nói.
2. lặng im; lặng lẽ。不说话。
他沉默了一会儿又继续说下去。
anh ta lặng im một lúc rồi lại nói tiếp.
随便看
镪
镪水
镫
镫子
镫骨
镬
镬子
镭
镮
镯
镯子
镰
镰刀
镱
镳
镴
镵
镶
镶嵌
镶牙
长
长上
长久
长于
长亭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:22:38