请输入您要查询的越南语单词:
单词
庄田
释义
庄田
[zhuāngtián]
1. trang ấp; điền trang。皇室、官僚、寺院等雇人耕种或租给佃户的土地。
2. ruộng đất; đất đai; đồng ruộng。田地;农田。
千里平原好庄田。
đất đai đồng bằng mênh mông
随便看
饱绽
饱胀
饱腹
饱览
饱读
饱雨
饱食
饱食终日,无所用心
饱餐
饲
饲养
饲料
饲育
饳
饴
饴糖
饵
饶
饶命
饶头
饶恕
饶舌
饷
饸
饹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 8:04:56