请输入您要查询的越南语单词:
单词
庄重
释义
庄重
[zhuāngzhòng]
trang trọng; trang nghiêm。(言语、举止)不随便;不轻浮。
态度庄重
thái độ trang trọng
在严肃的场合你要放庄重点儿。
ở những nơi nghiêm túc anh nên trang nghiêm một tý.
随便看
几腔
几至
几许
几谏
几起几落
凡
凡事
凡人
凡例
凡俗
凡响
凡士林
凡夫
凡夫俗子
凡尔丁
凡尔赛
凡尘
凡庸
凡心
凡是
凡百
凡近
凡间
凤
凤仙花
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 4:29:30