请输入您要查询的越南语单词:
单词
凡庸
释义
凡庸
[fányōng]
bình thường; tầm thường; thông thường; thường。平平常常;普普通通(多形容人)。
才能凡庸
tài năng thường; không có tài năng
凡庸之辈
những kẻ tầm thường.
随便看
凝望
凝滞
凝灰岩
凝眸
凝神
凝练
凝结
凝聚
凝聚力
凝脂
凝血酶
凝视
凝集
几
几丁质
几个
几乎
几乎不
几何
几何体
几何图形
几何学
几何级数
几儿
几内亚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:14:26