请输入您要查询的越南语单词:
单词
凡庸
释义
凡庸
[fányōng]
bình thường; tầm thường; thông thường; thường。平平常常;普普通通(多形容人)。
才能凡庸
tài năng thường; không có tài năng
凡庸之辈
những kẻ tầm thường.
随便看
心醉
心里
心静
心音
心领
心领神会
心驰神往
心髓
心魄
必
必不可少
必不得已
必争之地
必修
必修课
必备
必定
必将
必得
必恭必敬
必然
必然性
必然王国
必由之路
必胜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:41:26