请输入您要查询的越南语单词:
单词
凡庸
释义
凡庸
[fányōng]
bình thường; tầm thường; thông thường; thường。平平常常;普普通通(多形容人)。
才能凡庸
tài năng thường; không có tài năng
凡庸之辈
những kẻ tầm thường.
随便看
宿儒
宿命论
宿将
宿弊
宿怨
宿愿
宿根
宿疾
宿舍
宿营
宿诺
宿逋
寀
寂
寂寂
寂寞
寂寥
寂灭
寂然
寂若无人
寂若死灰
寂静
寂默
寄
寄主
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:13:42