请输入您要查询的越南语单词:
单词
凡庸
释义
凡庸
[fányōng]
bình thường; tầm thường; thông thường; thường。平平常常;普普通通(多形容人)。
才能凡庸
tài năng thường; không có tài năng
凡庸之辈
những kẻ tầm thường.
随便看
解劝
解去
解吸
解和
解嘲
解囊
解围
解子
解密
解寒
解开
解恨
解悟
解惑
解愁
解慰
解手
解扣儿
解放
解放军
解放区
解放战争
解救
解散
解数
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:58:45