请输入您要查询的越南语单词:
单词
凡庸
释义
凡庸
[fányōng]
bình thường; tầm thường; thông thường; thường。平平常常;普普通通(多形容人)。
才能凡庸
tài năng thường; không có tài năng
凡庸之辈
những kẻ tầm thường.
随便看
腿肚子
腿脚
腿腕子
膀
膀大腰圆
膀子
膀胱
膀胱炎
膀臂
膁
膂
膂力
膆
膇
膈
膊
膋
膍
膍胵
膏
膏剂
膏子
膏梁
膏泽
膏火
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:07