请输入您要查询的越南语单词:
单词
凡庸
释义
凡庸
[fányōng]
bình thường; tầm thường; thông thường; thường。平平常常;普普通通(多形容人)。
才能凡庸
tài năng thường; không có tài năng
凡庸之辈
những kẻ tầm thường.
随便看
耳目
耳目一新
耳科
耳穴
耳聪目明
耳背
耳蜗
耳语
耳轮
耳软心活
耳边风
耳郭
耳针
耳闻
耳闻目睹
耳风
耳食
耳鸣
耳鼓
耵
耶
耶和华
耶稣
耶稣教
耶路撒冷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:53:45