请输入您要查询的越南语单词:
单词
凡响
释义
凡响
[fánxiǎng]
bình thường; tầm thường; nhạc thường。平凡的音乐。
不同凡响
không phải tầm thường; phi thường (tác phẩm âm nhạc).
非同凡响
không phải tầm thường
随便看
呼吸商
呼吸困难
呼吸相通
呼吸系统
呼吸道
呼吼
呼呼
呼和浩特
呼哧
呼哨
呼唤
呼啦
呼啸
呼喇
呼喊
呼喝
呼嘘
呼噜
呼噪
呼声
呼天抢地
呼幺喝六
呼应
呼延
呼扇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 6:18:27