请输入您要查询的越南语单词:
单词
脦
释义
脦
[·de]
Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 13
Hán Việt: THẮC
bẩn thỉu; lôi thôi lếch thếch (quần áo)。肋脦。
[·te]
Bộ: 月(Nguyệt)
Hán Việt: THẮC
bẩn thỉu; lôi thôi lếch thếch。肋脦。
随便看
贫窭
贫苦
贫血
贫贱
贫贱之交不可忘
贫道
贫骨头
贬
贬义
贬义词
贬价
贬低
贬值
贬抑
贬损
贬斥
贬毁
贬职
贬词
贬谪
贬责
贬黜
购
购买
购买力
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 21:33:56