请输入您要查询的越南语单词:
单词
脦
释义
脦
[·de]
Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 13
Hán Việt: THẮC
bẩn thỉu; lôi thôi lếch thếch (quần áo)。肋脦。
[·te]
Bộ: 月(Nguyệt)
Hán Việt: THẮC
bẩn thỉu; lôi thôi lếch thếch。肋脦。
随便看
逞强称能
逞性子
逞能
逞辩
速
速写
速决
速度
速成
速战速决
速效
速比
速率
速记
速郊肥料
造
造价
造作
造像
造化
造反
造句
造型
造型艺术
造孽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 14:40:44