请输入您要查询的越南语单词:
单词
威风
释义
威风
[wēifēng]
1. uy phong; oai phong; oai (thanh thế hoặc khí thế làm cho người ta kính phục và sợ hãi)。 使人敬畏的声势或气派。
威风凛凛
oai phong lẫm liệt
2. có uy phong。有威风。
穿上军装显得很威风
mặc bộ quân phục trông rất oai phong
随便看
语法
语法学
语源学
语焉不详
语病
语种
语系
语素
语言
语言学
语词
语调
语重心长
语音
语音学
诮
误
误事
误会
误伤
误场
误差
误杀
误点
误解
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:22:17