请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 周期
释义 周期
[zhōuqī]
 1. chu kỳ (trong quá trình phát triển vận động biến hoá của sự vật, một số đặc trưng thường xuyên xuất hiện, khoảng giữa thời gian sự xuất hiện hai đặc trưng gọi là chu kỳ.)。事物在运动、变化的发展过程中,某些特征多次重复出现,其接 续两次出现所经过的时间叫周期。
 2. chu kỳ (vận động lập đi lập lại của vật thể, khoảng thời gian lập lại gọi là chu kỳ.)。物体作往复运动或物理量作周而复始的变化时,重复一次所经历的时间。
 3. chu kỳ (hoá học)。元素周期表中元素的一种分类。具有相同电子层数的一系列元素按原子序数递增顺序排列的一个横行为一个周期。同周期元素从左到右,金属性逐渐减弱,非金属性逐渐增强。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:32:30