请输入您要查询的越南语单词:
单词
二心
释义
二心
[èrxīn]
1. không trung thực; hai lòng; không thực tâm; chân trong chân ngoài。不忠实。
2. không chuyên tâm; thay lòng đổi dạ。不专心;三心二意。
随便看
粮草
粮荒
粮食
粮食作物
粮饷
粯
粱
粱肉
粲
粲然
粳
粳稻
粳米
粹
粼
粽
粽子
粽粑
精
精光
精兵简政
精到
精制
精力
精华
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:46:35