请输入您要查询的越南语单词:
单词
二心
释义
二心
[èrxīn]
1. không trung thực; hai lòng; không thực tâm; chân trong chân ngoài。不忠实。
2. không chuyên tâm; thay lòng đổi dạ。不专心;三心二意。
随便看
笴
笸
笸箩
笸篮
笺
笺注
笺牍
笺纸
笼
笼中鸟
笼嘴
笼头
笼子
笼屉
笼火
笼络
笼统
笼罩
笾
笿
筀
筅
筅帚
筇
筈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:50:37