请输入您要查询的越南语单词:
单词
二心
释义
二心
[èrxīn]
1. không trung thực; hai lòng; không thực tâm; chân trong chân ngoài。不忠实。
2. không chuyên tâm; thay lòng đổi dạ。不专心;三心二意。
随便看
单人锣鼓
单价
单传
单位
单作
单元
单兵
单刀
单刀直入
单列
单利
单单
单发
单口
单口相声
单句
单名
单名数
单向
单姓
单子
单字
单季稻
单寒
单居
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:20:11