请输入您要查询的越南语单词:
单词
二心
释义
二心
[èrxīn]
1. không trung thực; hai lòng; không thực tâm; chân trong chân ngoài。不忠实。
2. không chuyên tâm; thay lòng đổi dạ。不专心;三心二意。
随便看
段子
段落
殷
殷切
殷勤
殷商
殷墟
殷实
殷富
殷忧
殷望
殷殷
殷红
殷鉴
殽
殿
殿下
殿军
殿后
殿堂
殿宇
殿春
殿试
毁
毁于一旦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:08:09