请输入您要查询的越南语单词:
单词
二心
释义
二心
[èrxīn]
1. không trung thực; hai lòng; không thực tâm; chân trong chân ngoài。不忠实。
2. không chuyên tâm; thay lòng đổi dạ。不专心;三心二意。
随便看
潫
潭
潭府
潮
潮丰
潮位
潮剧
潮呼呼
潮气
潮水
潮汐
潮汛
潮流
潮润
潮涨潮落
潮湿
潮白
潮红
潮脑
潮解
潰
潲
潲水
潴
潴留
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:55:55