请输入您要查询的越南语单词:
单词
单传
释义
单传
[dānchuán]
1. con một mấy đời; dòng độc đinh (mấy đời chỉ có một con trai)。几代相传都只有一个儿子。
三世单传
dòng độc đinh ba đời
2. độc truyền; đơn truyền。旧时指一个师傅所传授,不杂有别的流派。
随便看
秦艽
秦镜高悬
秧
秧子
秧歌
秧歌剧
秧田
秧脚
秧苗
秧鸡
秧龄
秩
秩序
秫
秫秫
秫秸
秫米
秬
秭
积
积不相能
积久
积习
积习成俗
积习难改
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:31:23