请输入您要查询的越南语单词:
单词
互利
释义
互利
[hùlì]
cùng có lợi; đôi bên cùng có lợi; có lợi cho cả đôi bên。互相有利。
平等互利
bình đẳng cùng có lợi
随便看
斐然
斑
斑文
斑斑
斑斓
斑点
斑疹
斑疹伤寒
斑痕
斑白
斑秃
斑竹
斑纹
斑马
斑马线
斑驳
斑驳陆离
斑鬓
斑鸠
斓
斗
斗乱
斗争
斗份子
斗劲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:18:25