请输入您要查询的越南语单词:
单词
互利
释义
互利
[hùlì]
cùng có lợi; đôi bên cùng có lợi; có lợi cho cả đôi bên。互相有利。
平等互利
bình đẳng cùng có lợi
随便看
秤房
秤星
秤杆
秤盘子
秤砣
秤纽
秤豪
秤钩
秤锤
秦
秦吉了
秦椒
秦篆
秦腔
秦艽
秦镜高悬
秧
秧子
秧歌
秧歌剧
秧田
秧脚
秧苗
秧鸡
秧龄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 3:56:28