请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 撞击
释义 撞击
[zhuàngjī]
 đụng; va chạm; va đập。运动着的物体跟别的物体猛然碰上。
 破浪撞击岩石
 sóng đập vào vách đá.
 这突如其来的消息猛烈地撞击着她的心扉。
 tin tức bất ngờ đã chạm mạnh vào nội tâm cô ấy.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/11 5:33:00