请输入您要查询的越南语单词:
单词
播音
释义
播音
[bōyīn]
phát thanh; tiết mục phát thanh; chương trình phát thanh。广播电台播送节目。
播音员
phát thanh viên
今天播音到此结束
chương trình phát thanh hôm nay đến đây là kết thúc
随便看
压秤
压缩
压缩机
压缩疗法
压缩空气
压蔓
压路机
压轴子
压迫
压队
压青
压韵
厌
厌世
厌倦
厌弃
厌恶
厌战
厌烦
厍
厔
厕
厕所
厕足
厕身
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:01:47