请输入您要查询的越南语单词:
单词
播音
释义
播音
[bōyīn]
phát thanh; tiết mục phát thanh; chương trình phát thanh。广播电台播送节目。
播音员
phát thanh viên
今天播音到此结束
chương trình phát thanh hôm nay đến đây là kết thúc
随便看
谀
谀辞
谁
谁个
谁知
谁边
谂
谂熟
调
调令
调价
调任
调侃
调侃儿
调值
调停
调兵遣将
调养
调函
调制
调剂
调动
调匀
调包
调协
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:47:56