请输入您要查询的越南语单词:
单词
播音
释义
播音
[bōyīn]
phát thanh; tiết mục phát thanh; chương trình phát thanh。广播电台播送节目。
播音员
phát thanh viên
今天播音到此结束
chương trình phát thanh hôm nay đến đây là kết thúc
随便看
麦迪逊
麦门冬
麨
麰
麸
麸子
麸皮
麹
麻
麻仁
麻刀
麻利
麻包
麻子
麻将
麻布
麻捣
麻木
麻木不仁
麻栎
麻油
麻渣
麻烦
麻疹
麻痹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:23:52