请输入您要查询的越南语单词:
单词
播音
释义
播音
[bōyīn]
phát thanh; tiết mục phát thanh; chương trình phát thanh。广播电台播送节目。
播音员
phát thanh viên
今天播音到此结束
chương trình phát thanh hôm nay đến đây là kết thúc
随便看
惟独
惠
惠临
惠允
惠勒费曼理论
惠及
惠存
惠州
惠更斯
惠泽
惠济
惠灵顿
惠然
惠赠
惠顾
惠风
惡
惦
惦念
惦挂
惦记
惧
惧内
惧怕
惨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:50:29