请输入您要查询的越南语单词:
单词
惦记
释义
惦记
[diànjì]
nhớ; nhớ đến; nghĩ đến; nhớ nhung; lo lắng。(对人或事物)心里老想着,放不下心。
老人孩子有我照顾,你什么也不要惦记。
trẻ con và người già đã có tôi chăm sóc, anh không phải lo lắng gì cả.
随便看
枯黄
枰
枲
枲麻
枳
枳壳
枳实
枵
枵腹从公
架
架不住
架儿
架势
架子
架子猪
架子花
架子车
架桥
架次
架空
架设
枷
枷锁
枸
枸櫞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:12:21