请输入您要查询的越南语单词:
单词
惦记
释义
惦记
[diànjì]
nhớ; nhớ đến; nghĩ đến; nhớ nhung; lo lắng。(对人或事物)心里老想着,放不下心。
老人孩子有我照顾,你什么也不要惦记。
trẻ con và người già đã có tôi chăm sóc, anh không phải lo lắng gì cả.
随便看
暗藏
暗记
暗记儿
暗访
暗话
暗语
暗转
暗送秋波
暗里
暗锁
暗间儿
暗香
暝
暠
暤
暧
暧昧
暨
暮
暮年
暮春
暮气
暮生儿
暮秋
暮色
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:33:33