请输入您要查询的越南语单词:
单词
惟独
释义
惟独
[wéidú]
riêng chỉ; duy độc; chỉ riêng; chỉ...; riêng...。单单。
他心里装满了群众,惟独没有他自己。
trong tim ông ấy luôn nghĩ đến nhân dân cả nước, mà không hề nghĩ đến mình.
随便看
璪
璺
瓅
瓌
瓑
瓒
瓖
瓘
瓛
瓜
瓜代
瓜农
瓜分
瓜子
瓜子玉
瓜子脸
瓜期
瓜李之嫌
瓜果
瓜熟蒂落
瓜片
瓜田李下
瓜皮帽
瓜葛
瓜蒂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:53:59