请输入您要查询的越南语单词:
单词
惟独
释义
惟独
[wéidú]
riêng chỉ; duy độc; chỉ riêng; chỉ...; riêng...。单单。
他心里装满了群众,惟独没有他自己。
trong tim ông ấy luôn nghĩ đến nhân dân cả nước, mà không hề nghĩ đến mình.
随便看
挤进
挥
挥动
挥发
挥发性
挥发油
挥师
挥戈
挥手
挥斥
挥毫
挥汗成雨
挥泪
挥洒
挥舞
挥金如土
挥霍
挥霍无度
挥麈
挦
挨
挨个儿
挨户团
挨打
挨擦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:06:18