请输入您要查询的越南语单词:
单词
攀附
释义
攀附
[pānfù]
1. leo lên; bò lên (bám vào cái gì đó)。附着东西往上爬。
藤蔓攀附树木。
dây leo bám vào thân cây bò để lên cao.
2. dựa thế; cậy quyền (dựa vào người có quyền thế để thăng quan tiến chức)。比喻投靠有权势的人,以求升官发财。
随便看
搌布
搏
搏击
搏动
搏战
搏斗
搏杀
搏髀
搐
搐动
搐搦
搐缩
搒
搓
搓手顿脚
搓板
搓澡
搔
搛
搜
搜刮
搜寻
搜括
搜捕
搜查
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:30:09