请输入您要查询的越南语单词:
单词
共性
释义
共性
[gòngxìng]
tính chung; điểm giống nhau; cùng tính chất。指不同事物所共同具有的普遍性质。
各种地方戏都有其个性,但作为戏曲又有其共性。
kịch ở mỗi nơi đều có tính riêng, nhưng làm thành hí khúc thì có tính chung.
随便看
栉
栉比
栉比鳞次
栉风沐雨
栊
栋
栋号
栋宇
栋梁
栌
栎
栏
栏杆
栏柜
栏目
树
树丛
树串儿
树倒猢狲散
树冠
树凉儿
树墩
树干
树懒
树挂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 22:38:51