请输入您要查询的越南语单词:
单词
共性
释义
共性
[gòngxìng]
tính chung; điểm giống nhau; cùng tính chất。指不同事物所共同具有的普遍性质。
各种地方戏都有其个性,但作为戏曲又有其共性。
kịch ở mỗi nơi đều có tính riêng, nhưng làm thành hí khúc thì có tính chung.
随便看
大出血
大刀会
大刀阔斧
大别山
大前儿
大前天
大前年
大前提
大副
大力
大力士
大功
大功告成
大动干戈
大动肝火
大动脉
大劫
大势
大势已去
大势所趋
大包大揽
大包干
大匠
大千世界
大半
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 20:37:40