请输入您要查询的越南语单词:
单词
兴建
释义
兴建
[xīngjiàn]
khởi công xây dựng; dựng lên (những công trình có qui mô lớn)。开始建筑(多指规模较大的)。
兴建钢铁基地。
khởi công xây dựng cơ sở gang thép
随便看
垃
垃圾
垃圾箱
垃圾车
垄
垄作
垄断
垄沟
垆
垆坶
垆埴
型
型号
型心
型砂
型钢
垌
垍
垒
垓
垓心
垕
徇
徇情
徇私
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:46:25