请输入您要查询的越南语单词:
单词
交困
释义
交困
[jiāokùn]
khó khăn dồn dập; khó khăn liên tiếp。各种困难同时出现。
内外交困。
trong ngoài, khó khăn dồn dập đổ đến.
上下交困。
trên dưới, khó khăn dồn dập đổ xuống.
随便看
睁
睁眼瞎子
睃
睄
睅
睆
睇
睊
睋
睍
睎
睐
睑
睒
睖
睖睁
睚
睚眦
睛
睟
睡
睡乡
睡帽
睡梦
睡眠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:44:47