请输入您要查询的越南语单词:
单词
状况
释义
状况
[zhuàngkuàng]
tình hình; tình trạng。情形。
经济状况
tình hình kinh tế
健康状况
tình trạng lành mạnh
随便看
歌子
歌手
歌星
歌曲
歌本
歌片儿
歌舞
歌舞伎
歌舞剧
歌舞升平
歌行
歌诀
歌词
歌谣
歌谱
歌迷
歌钟
歌颂
歔
歔欷
歙
歜
歠
止
止咳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:40:48