请输入您要查询的越南语单词:
单词
不中
释义
不中
[bùzhōng]
không ăn thua; không hợp; không dùng được; không tốt; không hay; không ổn。不中用;不可以;不好。
这个办法不中,还得另打主意。
phương pháp này không phù hợp, phải nghĩ cách khác
这样做可不中
làm như thế không hợp
随便看
锧
锨
锩
锪
锫
锬
锭
锭剂
锭壳
锭子
锭子油
锭模
键
键控
键槽
键盘
键盘乐器
键能
锯
锯床
锯末
锯齿
锯齿草
锰
锰钢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 12:02:05