请输入您要查询的越南语单词:
单词
不中
释义
不中
[bùzhōng]
không ăn thua; không hợp; không dùng được; không tốt; không hay; không ổn。不中用;不可以;不好。
这个办法不中,还得另打主意。
phương pháp này không phù hợp, phải nghĩ cách khác
这样做可不中
làm như thế không hợp
随便看
悔过
悔过自新
悕
悖
悖乱
悖入悖出
悖妄
悖晦
悖理
悖论
悖谬
悖逆
悚
悚然
悛
悝
悟
悟性
悟道
悠
悠久
悠忽
悠悠
悠扬
悠游
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:56:20