请输入您要查询的越南语单词:
单词
不中
释义
不中
[bùzhōng]
không ăn thua; không hợp; không dùng được; không tốt; không hay; không ổn。不中用;不可以;不好。
这个办法不中,还得另打主意。
phương pháp này không phù hợp, phải nghĩ cách khác
这样做可不中
làm như thế không hợp
随便看
宾东
宾主
宾从
宾夕法尼亚
宾客
宾客如云
宾客盈门
宾朋
宾服
宾格
宾白
宾至如归
宾词
宾语
宾馆
宿
宿主
宿债
宿儒
宿命论
宿将
宿弊
宿怨
宿愿
宿根
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 1:51:08