请输入您要查询的越南语单词:
单词
宾至如归
释义
宾至如归
[bīnzhìrúguī]
chu đáo; nhiệt tình với khách; khách đến như ở nhà; đón khách chu đáo; vui lòng khách đến (chủ được lòng khách)。客人到了这里就像回到自己的家一样,形容旅馆、饭馆等招待周到。
随便看
嘴子
嘴尖
嘴岔
嘴巴
嘴快
嘴懒
嘴损
嘴是两张皮
嘴松
嘴甜
嘴皮子
嘴直
嘴硬
嘴碎
嘴稳
嘴笨
嘴紧
嘴脸
嘴角
嘴贫
嘴软
嘴里牙多
嘴长
嘴馋
嘶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:36:23