请输入您要查询的越南语单词:
单词
狗咬吕洞宾
释义
狗咬吕洞宾
[gǒu yǎo lǚ dòngbīn]
chó cắn Lã Động Tân; không phân biệt tốt xấu; không biết người có lòng tốt (Lã Động Tân là một trong tám vị tiên theo truyền thuyết. Câu này ngụ ý người có lòng tốt bị hiểu lầm)。狗见了吕洞宾这样做善事的好人也咬,用来骂人不识好歹(吕 洞宾:传说中的八仙之一)。
随便看
惭怍
惭愧
惭色
惭颜
惮
惯
惯习
惯于
惯例
惯偷
惯匪
惯家
惯常
惯性
惯技
惯犯
扛
扛大个儿
扛活
扛长工
扞
扢
扣
扣人心弦
扣压
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:53:58