请输入您要查询的越南语单词:
单词
狗咬吕洞宾
释义
狗咬吕洞宾
[gǒu yǎo lǚ dòngbīn]
chó cắn Lã Động Tân; không phân biệt tốt xấu; không biết người có lòng tốt (Lã Động Tân là một trong tám vị tiên theo truyền thuyết. Câu này ngụ ý người có lòng tốt bị hiểu lầm)。狗见了吕洞宾这样做善事的好人也咬,用来骂人不识好歹(吕 洞宾:传说中的八仙之一)。
随便看
纤毛
纤毛虫
纤毫
纤纤
纤细
纤绳
纤维
纤维板
纤维植物
纤维素
纤维蛋白
纤维蛋白原
纥
约
约会
约分
约同
约定
约定俗成
约据
约摸
约数
约旦
约期
约束
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:47:48