请输入您要查询的越南语单词:
单词
处之泰然
释义
处之泰然
[chǔzhītàirán]
bằng chân như vại; ung dung tự tại; điềm tĩnh; trầm tĩnh; bình tĩnh; không bối rối。对待这样的情况,安然自得,毫不在乎。
随便看
鹒
鹓
鹔
鹔鹴
鹕
鹖
鹖鸡
鹗
鹘
鹙
鹚
鹛
鹜
鹝
鹞
鹞子
鹞鹰
鹟
鹠
鹡
鹡领
鹢
鹣
鹣蝶
鹤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:58:55