请输入您要查询的越南语单词:
单词
复明
释义
复明
[fùmíng]
hồi phục thị lực; khôi phục thị lực。眼失明后又恢复视力。
白内障患者,有的可以经过手术复明。
người bị bệnh đục thuỷ tinh thể, có thể phẫu thuật để khôi phục thị lực.
随便看
条例
条分缕析
条子
条幅
条形码
条播
条文
条条框框
条案
条款
条理
条畅
条目
条约
条绒
条规
条贯
条陈
来
来不及
来不得
来世
来临
来书
来事
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 15:07:05