请输入您要查询的越南语单词:
单词
忽然
释义
忽然
[hūrán]
bỗng nhiên; đột nhiên; thình lình; bất thình lình; thoắt; bỗng。副词,表示来得迅速而又出乎意料;突然。
他正要出去,忽然下起大雨来。
lúc anh ấy sắp đi, thi trời bỗng nhiên đổ mưa.
随便看
抽查
抽样
抽检
抽气
抽气机
抽水
抽水机
抽水站
抽水马桶
抽泣
抽测
抽烟
抽球
抽税
抽穗
抽空
抽筋
抽筋剥皮
抽签
抽纱
捴
捶
捷
捷径
捷报
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:50:15