请输入您要查询的越南语单词:
单词
忽然
释义
忽然
[hūrán]
bỗng nhiên; đột nhiên; thình lình; bất thình lình; thoắt; bỗng。副词,表示来得迅速而又出乎意料;突然。
他正要出去,忽然下起大雨来。
lúc anh ấy sắp đi, thi trời bỗng nhiên đổ mưa.
随便看
集结
集群
集聚
集腋成裘
集萃
集装箱
集训
集贸
集资
集运
集邮
集部
集锦
集镇
集餐
雇
雇主
雇佣
雇佣兵役制
雇佣军
雇佣劳动
雇佣观点
雇农
雇员
雇工
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:09:10