请输入您要查询的越南语单词:
单词
怏怏
释义
怏怏
[yàngyàng]
bất mãn; không hài lòng。形容不满意的神情。
怏怏不乐
bất mãn không vui; bực bội không vui
随便看
饶
饶命
饶头
饶恕
饶舌
饷
饸
饹
饺
饺子
饻
饼
饼子
饼干
饼肥
饼铛
饼饵
饽
饽饽
饾
饾版
饾饤
饿
饿殍
饿虎扑食
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 4:25:29