请输入您要查询的越南语单词:
单词
哀辞
释义
哀辞
[āicí]
书
lời điếu; khúc bi thương; lời than van; lời rên rỉ; bài ca ai oán; bài ca trong lễ truy điệu; bài hát buồn。哀掉死者的文章,多用韵文。
随便看
悍勇
悍妇
悍然
悎
悒
悔
悔不当初
悔之晚矣
悔婚
悔恨
悔悟
悔改
悔棋
悔痛
悔罪
悔过
悔过自新
悕
悖
悖乱
悖入悖出
悖妄
悖晦
悖理
悖论
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:11:21