请输入您要查询的越南语单词:
单词
悍然
释义
悍然
[hànrán]
hung hãn; ngang tàng; ngang ngược; ngang nhiên。蛮横的样子。
悍然不顾
coi trời bằng vung; hung hãn bất chấp; bán trời không văn tự; liều lĩnh.
悍然撕毁协议
ngang nhiên huỷ bỏ hiệp nghị
悍然威胁
ngang nhiên uy hiếp
随便看
警备
警官
警察
警惕
警戒
警报
警政
警犬
介壳
介子
介怀
介意
介然
介立
介绍
介绍人
介绍信
介虫
介词
介质
介音
仍
仍旧
仍然
从
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:07:13