请输入您要查询的越南语单词:
单词
悍然
释义
悍然
[hànrán]
hung hãn; ngang tàng; ngang ngược; ngang nhiên。蛮横的样子。
悍然不顾
coi trời bằng vung; hung hãn bất chấp; bán trời không văn tự; liều lĩnh.
悍然撕毁协议
ngang nhiên huỷ bỏ hiệp nghị
悍然威胁
ngang nhiên uy hiếp
随便看
肆行
肇
肇事
肇始
肇祸
肇端
肉
肉中刺
肉体
肉冠
肉刑
肉头
肉排
肉搏
肉搏战
肉松
肉果
肉桂
肉欲
肉用鸡
肉畜
肉痛
肉瘤
肉皮
肉皮儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:11:08