请输入您要查询的越南语单词:
单词
悍然
释义
悍然
[hànrán]
hung hãn; ngang tàng; ngang ngược; ngang nhiên。蛮横的样子。
悍然不顾
coi trời bằng vung; hung hãn bất chấp; bán trời không văn tự; liều lĩnh.
悍然撕毁协议
ngang nhiên huỷ bỏ hiệp nghị
悍然威胁
ngang nhiên uy hiếp
随便看
耶和华
耶稣
耶稣教
耶路撒冷
耷
耷拉
耸
耸人听闻
耸动
耸立
耸肩
耻
耻笑
耻辱
耻骂
耻骨
耽
耽延
耽心
耽思
耽搁
耽溺
耽爱
耽误
耽迷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:50:58