请输入您要查询的越南语单词:
单词
不力
释义
不力
[bùlì]
không cật lực; không hết sức mình; chưa tận lực; không đắc lực; không hiệu quả; không tận sức。不尽力;不得力。
办事不力
làm việc không cật lực
打击不力
đánh không hết mình
随便看
俯身
俯首
俯首帖耳
俱
俱乐部
俳
俳优
俳句
俳谐
俵
俵分
俶
俸
俸禄
俸金
俺
俾
俾倪
俾斯麦
倅
倌
倍
倍儿
倍加
倍塔射线
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:10:10