请输入您要查询的越南语单词:
单词
不力
释义
不力
[bùlì]
không cật lực; không hết sức mình; chưa tận lực; không đắc lực; không hiệu quả; không tận sức。不尽力;不得力。
办事不力
làm việc không cật lực
打击不力
đánh không hết mình
随便看
玉照
玉版宣
玉版纸
玉玺
玉皇大帝
玉石
玉石俱焚
玉碎
玉簪
玉米
玉米面
玉色
玉茭
玉雕
玉音
玉麦
王
王侯
王储
王八
王公
王冠
王后
王国
王子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:26:58