请输入您要查询的越南语单词:
单词
怠慢
释义
怠慢
[dàimàn]
1. lãnh đạm; lạnh nhạt; thờ ơ。冷淡。
不要怠慢了客人。
không nên lãnh đạm với khách.
2. thất lễ; sơ suất; tiếp đón không được chu đáo。客套话,表示招待不周。
怠慢之处,请多包涵。
nếu có chỗ nào sơ suất, xin lượng thứ.
随便看
议院
议题
讯
讯实
讯问
记
记下
记事
记事儿
记仇
记住
记分
记分册
记功
记取
记叙
记叙文
记号
记名
记实
记实小说
记工
记录
记录片
记录片儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:50:07