请输入您要查询的越南语单词:
单词
怠慢
释义
怠慢
[dàimàn]
1. lãnh đạm; lạnh nhạt; thờ ơ。冷淡。
不要怠慢了客人。
không nên lãnh đạm với khách.
2. thất lễ; sơ suất; tiếp đón không được chu đáo。客套话,表示招待不周。
怠慢之处,请多包涵。
nếu có chỗ nào sơ suất, xin lượng thứ.
随便看
镦
镧
镨
镩
镩子
镪
镪水
镫
镫子
镫骨
镬
镬子
镭
镮
镯
镯子
镰
镰刀
镱
镳
镴
镵
镶
镶嵌
镶牙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:29:51