请输入您要查询的越南语单词:
单词
镳
释义
镳
Từ phồn thể: (鑣)
[biāo]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 23
Hán Việt: PHIÊU
书;名
1. hàm thiết ngựa。马嚼子的两端露出嘴外的部分。
分道扬镳。
mỗi người mỗi ngã; ai đi đường nấy (chí hướng khác nhau).
2. màu trắng xanh; lụa trắng xanh。同'镖' 。
随便看
温和
温存
温室
温居
温差
温带
温床
温度
温度计
温得和克
温情
温情脉脉
温故知新
温文尔雅
温暖
温柔
温汤
温汤浸种
温泉
温润
温煦
温疟
温血动物
温觉
温顺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:46:09