请输入您要查询的越南语单词:
单词
镳
释义
镳
Từ phồn thể: (鑣)
[biāo]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 23
Hán Việt: PHIÊU
书;名
1. hàm thiết ngựa。马嚼子的两端露出嘴外的部分。
分道扬镳。
mỗi người mỗi ngã; ai đi đường nấy (chí hướng khác nhau).
2. màu trắng xanh; lụa trắng xanh。同'镖' 。
随便看
义不容辞
义举
义仓
义兄
义军
义冢
义务
义务兵
义务兵役制
义务教育
义勇
义勇军
义卖
僵木
僵死
僵滞
僵直
僵石
僵硬
僵立
僵蚕
僻
僻壤
僻陋
僻静
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:21:12