请输入您要查询的越南语单词:
单词
急促
释义
急促
[jícù]
1. gấp; dốc; nhanh; dồn dập; cấp bách。快而短促。
呼吸急促。
thở dốc
急促的机关枪声。
tiếng súng máy dồn dập.
2. ngắn ngủi; gấp rút (thời gian)。(时间)短促。
时间很急促,不能再犹豫了。
thời gian gấp rút, không thể do dự được nữa.
随便看
淑
淑女
淖
淖尔
淘
淘换
淘气
淘汰
淘汰赛
淘神
淘箩
淘金
淙
淙淙
淝
淞
淟
淠
淡
淡化
淡咸水鱼
淡妆
淡季
淡忘
淡月
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:47:32