请输入您要查询的越南语单词:
单词
火烧眉毛
释义
火烧眉毛
[huǒshāoméi·mao]
lửa cháy đến nơi; việc khẩn cấp; tình hình gấp rút; việc cấp bách; gấp rút。比喻非常急迫。
火烧眉毛眼下急。
việc cấp bách trước mắt.
这是火烧眉毛的事儿,别这么慢条斯理的。
đây là việc vô cùng gấp rút, không được chậm trễ.
随便看
通信
通信兵
通信卫星
通信员
通假
通共
通分
通则
通力
通古斯
通史
通同
通名
通告
通商
通商港
通夜
通天
通奸
通好
通婚
通宵
通家
通宿
通常
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:51:22