请输入您要查询的越南语单词:
单词
火烫
释义
火烫
[huǒtàng]
1. nóng; rất nóng; nóng như thiêu; nóng vô cùng。非常热;滚烫。
他正在发烧,脸上火烫。
anh ấy đang sốt, mặt nóng vô cùng.
2. uốn tóc (bằng kẹp uốn tóc)。用烧热的火剪烫发。
随便看
落架
落标
落榜
落槽
落款
落水
落水狗
落水管
落汗
落汤鸡
落泊
落潮
落炕
落照
落生
落空
落笔
落第
落纱
落网
落脚
赃证
资
资产
资产负债表
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:16:34