请输入您要查询的越南语单词:
单词
一衣带水
释义
一衣带水
[yīyīdàishuǐ]
Hán Việt: NHẤT Y ĐỚI THUỶ
ở rất gần nhau; ở gần nhau chỉ cách nhau một dòng sông。水面像一条衣带那样窄。形容一水之隔,往来方便。
随便看
凭吊
凭据
凭栏
凭照
凭眺
凭空
凭证
凭险
凭陵
凯
凯旋
凯歌
凰
凳
凳子
凶
凶信
凶兆
凶器
凶宅
凶恶
凶悍
凶手
凶暴
凶服
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 9:18:23