请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 抬升
释义 抬升
[táishēng]
 dốc lên; bốc lên (địa hình và khí lưu)。地形、气流等升高。
 青藏高原在持续抬升。
 Cao nguyên Thanh Hải và Tây Tạng càng lên cao càng dốc.
 气流受山脉阻拦被迫抬升。
 dòng khí lưu bị vách núi chặn bốc lên cao.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 5:39:59