请输入您要查询的越南语单词:
单词
应征
释义
应征
[yìngzhēng]
1. hưởng ứng lệnh triệu tập; đáp ứng lệnh triệu tập。适龄的公民响应征兵号召。
应征入伍
hưởng ứng lệnh nhập ngũ
2. đồng ý; chấp nhận; chấp thuận。泛指响应某种征求。
应征稿件
đồng ý bản thảo; chấp nhận bản thảo.
随便看
滚滚
滚烫
滚热
滚珠
滚珠轴承
滚瓜溜圆
滚瓜烂熟
滚筒
滚翻
滚肥
滚蛋
滚轧
滚转
滚轮
滚边
滚锅
滚雪球
滚雷
滚齿机
滞
滞后
滞洪
滞留
滞纳金
滞胀
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 12:27:04