请输入您要查询的越南语单词:
单词
占领
释义
占领
[zhànlǐng]
1. chiếm đóng; chiếm cứ (dùng lực lượng vũ trang đoạt được, trận địa hoặc lãnh thổ.)。用武装力量取得(阵地或领土)。
2. chiếm; chiếm giữ。占有。
占领市场
chiếm thị trường
开拓和占领新的科技领域。
mở ra và thâm nhập vào lĩnh vực khoa học kỹ thuật mới.
随便看
颐指气使
颐神
频
频仍
频带
频数
频率
频繁
频道
颒
颓
颓丧
颓势
颓唐
颓废
颓放
颓然
颓败
颓靡
颓风
颔
颔联
颔首
颖
颖异
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:54:00