请输入您要查询的越南语单词:
单词
亲爱
释义
亲爱
[qīnài]
thân ái; thân thiết; thân mến; thương yêu。关系密切,感情深厚。
亲爱的祖国。
tổ quốc thương yêu.
亲爱的同志。
đồng chí thân mến.
亲爱的母亲。
mẹ thương yêu.
您好,亲爱的朋友!
xin chào các bạn thân mến của tôi!
随便看
关
关上
关东
关东糖
关中
关乎
关书
关于
关内
关切
关卡
关厢
关口
关塞
关外
关头
关子
关小
关尺
关山
关岛
关市
关帝庙
关张
关心
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 15:37:33