请输入您要查询的越南语单词:
单词
亲爱
释义
亲爱
[qīnài]
thân ái; thân thiết; thân mến; thương yêu。关系密切,感情深厚。
亲爱的祖国。
tổ quốc thương yêu.
亲爱的同志。
đồng chí thân mến.
亲爱的母亲。
mẹ thương yêu.
您好,亲爱的朋友!
xin chào các bạn thân mến của tôi!
随便看
喳喳
喵
喷
喷出岩
喷发
喷吐
喷嘴
喷嚏
喷壶
喷头
喷子
喷射
喷桶
喷气发动机
喷气式飞机
喷水池
喷泉
喷洒
喷溅
喷漆
喷火器
喷灯
喷薄
喷雾器
喷饭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 23:46:41