请输入您要查询的越南语单词:
单词
路途
释义
路途
[lùtú]
1. đường đi; đường。道路。
他经常到那里去, 熟识路途。
anh ấy thường xuyên đến nơi này, nên rõ đường đi nước bước.
2. lộ trình; đường sá。路程。
路途遥远。
đường sá xa xôi.
随便看
灰烬
灰白
灰窑
灰粪
灰膏
灰色
灰蒙蒙
灰质
灰顶
灰鼠
灵
灵丹妙药
灵位
灵便
灵光
灵台
灵堂
灵境
灵妙
灵寝
灵巧
灵幡
灵床
灵府
灵异
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 3:56:26