请输入您要查询的越南语单词:
单词
亲知
释义
亲知
[qīnzhī]
1. tự biết。亲身知道。
真正亲知的是天下实践着的人。
người thực sự biết mình là người thực tiễn trong thiên hạ.
2. thân hữu; bạn thân。亲友。
随便看
鬃
鬄
鬅
鬇
鬈
鬋
鬌
鬎
鬏
鬐
鬑
鬒
鬓
鬓发
鬓毛
鬓脚
鬓角
鬘
鬙
鬟
鬡
鬣
鬣狗
鬩
鬯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:30:35