请输入您要查询的越南语单词:
单词
应酬
释义
应酬
[yìng·chou]
1. xã giao。交际往来;以礼相待。
应酬话
lời nói xã giao.
不善应酬
không quen xã giao
2. thù tạc; tiệc thân mật; chén chú chén anh; bữa tiệc giữa những người thân mật。指私人间的宴会。
今天晚上有个应酬。
tối hôm nay có bữa tiệc thân mật.
随便看
建交
建修
建兰
建制
建功立业
建和
建国
建堰
建安
建政
建文
建昌
建材
建柏
建树
建漆
建白
建省
建祥
建立
建筑
建筑学
建筑物
建绒
建言
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:28:16