请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 底牌
释义 底牌
[dǐpái]
 1. con bài chưa lật; át chủ bài。扑克牌游戏中最后亮出来的牌。
 2. nội tình; bên trong; tình hình bên trong。比喻内情。
 摸清对方底牌,再考虑如何行动。
 hiểu rõ nội tình đối phương, mới nghĩ cách hành động như thế nào.
 3. lực lượng sau cùng; lực lượng cuối cùng; át chủ bài (lực lượng để dành sử dụng sau cùng)。比喻留着最后动用的力量。
 不到万不得已,别打这张底牌。
 không phải vạn bất đắc dĩ, đừng nên sử dụng át chủ bài này.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:03:32